Trang chủ544169 • BOM
add
Amkay Products Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
70,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
70,00 ₹ - 72,00 ₹
Phạm vi một năm
36,00 ₹ - 81,99 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
623,21 Tr INR
Số lượng trung bình
31,07 N
Tỷ số P/E
17,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,06 Tr | 29,00% |
Chi phí hoạt động | 25,53 Tr | 29,88% |
Thu nhập ròng | 9,84 Tr | 7,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,55 | -16,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,88 Tr | 24,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,69 Tr | -37,73% |
Tổng tài sản | 313,59 Tr | 7,42% |
Tổng nợ | 53,26 Tr | -19,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,84 Tr | 7,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,77 Tr | 254,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,35 Tr | 117,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,96 Tr | -112,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,17 Tr | -81,24% |
Dòng tiền tự do | 8,48 Tr | 2.572,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
113