Trang chủ544175 • BOM
add
TGIF Agribusiness Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
81,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
73,00 ₹ - 81,50 ₹
Phạm vi một năm
66,50 ₹ - 120,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
210,89 Tr INR
Số lượng trung bình
2,08 N
Tỷ số P/E
11,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,63 Tr | -7,56% |
Chi phí hoạt động | 2,97 Tr | -7,90% |
Thu nhập ròng | 5,28 Tr | 8,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,20 | 17,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,20 Tr | -3,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,11 Tr | 18,86% |
Tổng tài sản | 120,29 Tr | 18,17% |
Tổng nợ | 2,67 Tr | 11,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,28 Tr | 8,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,72 Tr | 151,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,39 Tr | 49,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,67 Tr | -107,36% |
Dòng tiền tự do | 3,13 Tr | -10,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
5