Trang chủ544181 • BOM
add
Awfis Space Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
230,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
236,30 ₹ - 252,60 ₹
Phạm vi một năm
229,55 ₹ - 718,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
17,81 T INR
Số lượng trung bình
28,11 N
Tỷ số P/E
30,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,82 T | 20,16% |
Chi phí hoạt động | 2,85 T | 34,89% |
Thu nhập ròng | 216,55 Tr | 42,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,67 | 18,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,98 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 593,55 Tr | 20,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 759,07 Tr | -62,62% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 216,55 Tr | 42,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
737