Trang chủ544195 • BOM
add
United Cotfab Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
17,80 ₹ - 19,50 ₹
Phạm vi một năm
16,50 ₹ - 40,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
335,20 Tr INR
Số lượng trung bình
8,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 373,36 Tr | 20,27% |
Chi phí hoạt động | 37,56 Tr | 9,30% |
Thu nhập ròng | 11,99 Tr | 34,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,21 | 11,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,27 Tr | -65,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 260,00 N | -95,35% |
Tổng tài sản | 1,21 T | 5,68% |
Tổng nợ | 677,82 Tr | 8,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 532,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,99 Tr | 34,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | 99,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,28 Tr | -85,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,76 Tr | -85,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,56 Tr | -191,85% |
Dòng tiền tự do | -14,92 Tr | -420,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
118