Trang chủ544252 • BOM
add
Bajaj Housing Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
88,17 ₹
Mức chênh lệch một ngày
87,84 ₹ - 88,79 ₹
Phạm vi một năm
87,15 ₹ - 137,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
733,78 T INR
Số lượng trung bình
757,31 N
Tỷ số P/E
29,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
BAJFINANCE
0,78%
0,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,88 T | 23,09% |
Chi phí hoạt động | 2,07 T | 23,31% |
Thu nhập ròng | 6,65 T | 21,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,12 | -1,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,81 | 23,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,40 T | -91,34% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 211,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,65 T | 21,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
13 thg 6, 2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.977