Trang chủ544329 • BOM
add
Leo Dryfruits & Spices Trading Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,01 ₹
Mức chênh lệch một ngày
45,00 ₹ - 48,34 ₹
Phạm vi một năm
40,00 ₹ - 91,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
805,11 Tr INR
Số lượng trung bình
45,60 N
Tỷ số P/E
5,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,28 Tr | 198,95% |
Chi phí hoạt động | 22,15 Tr | 73,33% |
Thu nhập ròng | 23,80 Tr | 154,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,90 | -15,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,70 Tr | 135,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,31 Tr | 452,97% |
Tổng tài sản | 1,21 T | 72,55% |
Tổng nợ | 521,65 Tr | 52,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 684,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,80 Tr | 154,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -40,60 Tr | -26,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,22 Tr | -286,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,81 Tr | 52,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 992,00 N | 424,18% |
Dòng tiền tự do | 11,16 Tr | 22,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
62