Trang chủ544330 • BOM
add
Parmeshwar Metal Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
126,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
127,10 ₹ - 132,30 ₹
Phạm vi một năm
48,25 ₹ - 179,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T INR
Số lượng trung bình
18,13 N
Tỷ số P/E
11,53
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,23 T | 33,94% |
Chi phí hoạt động | 66,84 Tr | 48,42% |
Thu nhập ròng | 45,18 Tr | 111,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,07 | 57,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,64 Tr | 103,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,85 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,06 T | — |
Tổng nợ | 270,82 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 785,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,18 Tr | 111,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,63 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,33 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,59 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,90 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 22,16 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
31