Trang chủ544335 • BOM
add
B.R.Goyal Infrastructure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
97,03 ₹
Mức chênh lệch một ngày
97,03 ₹ - 97,03 ₹
Phạm vi một năm
95,00 ₹ - 177,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,31 T INR
Số lượng trung bình
6,70 N
Tỷ số P/E
6,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 T | 60,73% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | 76,16% |
Thu nhập ròng | 80,26 Tr | 164,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,69 | 64,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,69 Tr | 127,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,48 Tr | 38,96% |
Tổng tài sản | 4,40 T | 59,45% |
Tổng nợ | 1,95 T | 37,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,26 Tr | 164,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -120,84 Tr | -4,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,82 Tr | -265,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,09 Tr | -84,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -170,58 Tr | -420,58% |
Dòng tiền tự do | 12,57 Tr | 568,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
850