Trang chủ544337 • BOM
add
Avax Apparels and Ornaments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
297,95 ₹
Phạm vi một năm
93,55 ₹ - 297,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
309,62 Tr INR
Số lượng trung bình
4,20 N
Tỷ số P/E
15,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,02 Tr | 34,61% |
Chi phí hoạt động | 3,41 Tr | -3,83% |
Thu nhập ròng | 5,98 Tr | 32,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,92 | -1,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,16 Tr | 39,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,03 Tr | 4.557,41% |
Tổng tài sản | 157,07 Tr | 44,22% |
Tổng nợ | 79,00 Tr | 15,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,98 Tr | 32,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,06 Tr | -500,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,50 N | 26,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,91 Tr | 143.736,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,68 Tr | 234,73% |
Dòng tiền tự do | 6,41 Tr | 44,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
8