Trang chủ544365 • BOM
add
Shanmuga Hospital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,38 ₹
Mức chênh lệch một ngày
39,38 ₹ - 40,70 ₹
Phạm vi một năm
31,00 ₹ - 56,76 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
554,05 Tr INR
Số lượng trung bình
6,13 N
Tỷ số P/E
10,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,10 Tr | -0,72% |
Chi phí hoạt động | 49,95 Tr | 35,50% |
Thu nhập ròng | 10,06 Tr | -15,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,17 | -15,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,71 Tr | -1,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,87 Tr | 3,09% |
Tổng tài sản | 544,93 Tr | 49,16% |
Tổng nợ | 127,84 Tr | -24,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 417,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,06 Tr | -15,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,63 Tr | 2.760,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,56 Tr | -959,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,09 Tr | -203,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,50 N | 99,62% |
Dòng tiền tự do | -76,08 Tr | -1.262,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
242