Trang chủ544366 • BOM
add
L K Mehta Polymers Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,60 ₹
Phạm vi một năm
42,00 ₹ - 64,87 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
175,10 Tr INR
Số lượng trung bình
640,00
Tỷ số P/E
20,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,37 Tr | 142,98% |
Chi phí hoạt động | 4,86 Tr | 74,51% |
Thu nhập ròng | 1,50 Tr | 245,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,96 | 42,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,83 Tr | 139,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,69 Tr | 995,81% |
Tổng tài sản | 199,08 Tr | — |
Tổng nợ | 87,38 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 Tr | 245,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,87 Tr | -4.043,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 744,00 N | 102,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,35 Tr | 14,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,48 Tr | -2.837,80% |
Dòng tiền tự do | 986,31 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
16