Trang chủ544373 • BOM
add
NAPS Global India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,10 ₹
Phạm vi một năm
37,05 ₹ - 108,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
182,07 Tr INR
Số lượng trung bình
1,07 N
Tỷ số P/E
5,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 338,46 Tr | 135,77% |
Chi phí hoạt động | 4,75 Tr | 53,46% |
Thu nhập ròng | 6,35 Tr | 122,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,88 | -5,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,48 Tr | 301,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,93 Tr | — |
Tổng tài sản | 415,27 Tr | — |
Tổng nợ | 233,24 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 182,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,35 Tr | 122,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,47 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 451,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,77 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,75 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 5,05 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
12