Trang chủ544471 • BOM
add
Takyon Networks Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
27,95 ₹ - 27,96 ₹
Phạm vi một năm
22,90 ₹ - 58,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
400,44 Tr INR
Số lượng trung bình
38,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,41 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 12,67 Tr | — |
Thu nhập ròng | 16,09 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 7,65 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,22 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,13 Tr | — |
Tổng tài sản | 768,18 Tr | — |
Tổng nợ | 202,86 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 565,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,09 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -65,47 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,02 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 59,96 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 507,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 12,71 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
533