Trang chủ544477 • BOM
add
Highway Infrastructure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,52 ₹
Mức chênh lệch một ngày
50,56 ₹ - 52,12 ₹
Phạm vi một năm
49,45 ₹ - 134,89 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,69 T INR
Số lượng trung bình
24,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | -2,08% |
Chi phí hoạt động | 65,61 Tr | 212,43% |
Thu nhập ròng | 95,87 Tr | 595,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,38 | 610,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,37 Tr | 1.635,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 528,32 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,09 T | — |
Tổng nợ | 976,56 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,87 Tr | 595,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
364