Trang chủ544518 • BOM
add
LT Elevator Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
148,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
151,35 ₹ - 155,85 ₹
Phạm vi một năm
125,33 ₹ - 236,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 T INR
Số lượng trung bình
36,85 N
Tỷ số P/E
13,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 234,47 Tr | 139,79% |
Chi phí hoạt động | 73,67 Tr | 67,35% |
Thu nhập ròng | 32,27 Tr | 495,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,76 | 148,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,54 Tr | 290,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,99 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,28 T | — |
Tổng nợ | 353,54 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 922,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,27 Tr | 495,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,96 Tr | -209,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,56 Tr | -745,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 155,65 Tr | 1.826,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,12 Tr | 1.928,25% |
Dòng tiền tự do | 12,89 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
319