Trang chủ544548 • BOM
add
Gujarat Peanut and Agri Products Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
88,93 ₹
Mức chênh lệch một ngày
80,00 ₹ - 88,93 ₹
Phạm vi một năm
61,10 ₹ - 99,54 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
896,90 Tr INR
Số lượng trung bình
30,88 N
Tỷ số P/E
15,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 884,16 Tr | -11,48% |
Chi phí hoạt động | 17,43 Tr | -47,37% |
Thu nhập ròng | 15,90 Tr | -14,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,80 | -2,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,24 Tr | -3,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 711,00 N | -96,52% |
Tổng tài sản | 1,41 T | -8,62% |
Tổng nợ | 949,60 Tr | -31,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 462,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,90 Tr | -14,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -110,91 Tr | -586,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -257,50 N | -95,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 111,30 Tr | 978,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 126,50 N | -98,74% |
Dòng tiền tự do | 12,82 Tr | -9,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
18