Trang chủ5445 • TYO
add
Tokyo Tekko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.490,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.480,00 ¥ - 6.630,00 ¥
Phạm vi một năm
4.695,00 ¥ - 6.630,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
62,00 T JPY
Số lượng trung bình
49,35 N
Tỷ số P/E
5,55
Tỷ lệ cổ tức
5,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,48 T | -15,30% |
Chi phí hoạt động | 2,04 T | -0,15% |
Thu nhập ròng | 2,17 T | 0,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,41 | 18,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,69 T | -2,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,59 T | -46,04% |
Tổng tài sản | 79,94 T | 7,16% |
Tổng nợ | 18,87 T | -0,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,17 T | 0,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 6, 1939
Trang web
Nhân viên
810