Trang chủ544607 • BOM
add
Shining Tools Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
58,00 ₹ - 62,78 ₹
Phạm vi một năm
38,43 ₹ - 104,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
355,23 Tr INR
Số lượng trung bình
3,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,03 Tr | 50,09% |
Chi phí hoạt động | 9,12 Tr | -13,08% |
Thu nhập ròng | 9,19 Tr | 295,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,96 | 163,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,04 Tr | 166,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 243,00 N | — |
Tổng tài sản | 232,12 Tr | — |
Tổng nợ | 133,85 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,19 Tr | 295,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 988,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -144,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 11,20 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
27