Trang chủ544611 • BOM
add
Mahamaya Lifesciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
187,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
185,00 ₹ - 189,60 ₹
Phạm vi một năm
111,00 ₹ - 205,05 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,38 T INR
Số lượng trung bình
52,56 N
Tỷ số P/E
26,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 800,52 Tr | 9,47% |
Chi phí hoạt động | 50,34 Tr | 51,16% |
Thu nhập ròng | 42,65 Tr | 15,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,33 | 5,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,88 Tr | 22,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,99 Tr | -26,60% |
Tổng tài sản | 2,36 T | 55,49% |
Tổng nợ | 1,79 T | 68,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 576,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,65 Tr | 15,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,61 Tr | -1.095,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,42 Tr | 27,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 87,05 Tr | 343,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,00 N | -99,64% |
Dòng tiền tự do | -110,32 Tr | -502,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
78