Trang chủ544628 • BOM
add
Astron Multigrain Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,09 ₹
Mức chênh lệch một ngày
16,06 ₹ - 17,00 ₹
Phạm vi một năm
14,88 ₹ - 50,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
142,33 Tr INR
Số lượng trung bình
39,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,23 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 5,78 Tr | — |
Thu nhập ròng | 5,11 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 8,63 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,13 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,48 Tr | — |
Tổng tài sản | 177,14 Tr | — |
Tổng nợ | 94,95 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,11 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,04 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,59 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,82 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,02 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 3,21 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
14