Trang chủ544633 • BOM
add
Vidya Wires Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,92 ₹
Mức chênh lệch một ngày
47,56 ₹ - 49,15 ₹
Phạm vi một năm
46,77 ₹ - 58,48 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,41 T INR
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
21,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,84 T | 1,70% |
Chi phí hoạt động | 65,79 Tr | 30,70% |
Thu nhập ròng | 105,03 Tr | 20,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,74 | 18,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 182,70 Tr | 26,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,84 Tr | 4.881,82% |
Tổng tài sản | 4,00 T | 21,97% |
Tổng nợ | 2,11 T | 14,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,03 Tr | 20,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,72 Tr | 86,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,64 Tr | -6.939,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 215,56 Tr | -6,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,80 Tr | -1.185,71% |
Dòng tiền tự do | -225,82 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
133