Trang chủ544675 • BOM
add
Gabion Technologies India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
68,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
68,00 ₹ - 71,80 ₹
Phạm vi một năm
64,15 ₹ - 97,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
974,71 Tr INR
Số lượng trung bình
149,44 N
Tỷ số P/E
14,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 231,25 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 149,14 Tr | — |
Thu nhập ròng | 9,66 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 4,18 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,95 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 735,00 N | — |
Tổng tài sản | 875,20 Tr | — |
Tổng nợ | 652,25 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,66 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -40,88 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,67 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 45,14 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 615,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 7,97 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
176