Trang chủ5451 • TYO
add
Yodoko Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.541,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.527,00 ¥ - 1.553,00 ¥
Phạm vi một năm
959,00 ¥ - 1.660,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
245,94 T JPY
Số lượng trung bình
433,72 N
Tỷ số P/E
19,24
Tỷ lệ cổ tức
4,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,09 T | -8,42% |
Chi phí hoạt động | 5,48 T | 14,22% |
Thu nhập ròng | 3,40 T | -38,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,21 | -32,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,35 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,87 T | 0,02% |
Tổng tài sản | 262,47 T | 0,19% |
Tổng nợ | 44,41 T | -8,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,40 T | -38,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 1, 1935
Trang web
Nhân viên
2.389