Trang chủ5458 • TYO
add
Takasago Tekko KK
Giá đóng cửa hôm trước
1.060,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.060,00 ¥ - 1.121,00 ¥
Phạm vi một năm
820,00 ¥ - 1.196,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,37 T JPY
Số lượng trung bình
5,45 N
Tỷ số P/E
14,44
Tỷ lệ cổ tức
3,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,96 T | -2,02% |
Chi phí hoạt động | 323,00 Tr | 8,39% |
Thu nhập ròng | 53,00 Tr | -48,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | -47,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,00 Tr | -26,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 T | -14,69% |
Tổng tài sản | 8,94 T | -7,29% |
Tổng nợ | 4,24 T | -17,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,00 Tr | -48,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 11, 1923
Trang web
Nhân viên
150