Trang chủ5471 • TYO
add
Daido Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.976,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.952,50 ¥ - 2.015,00 ¥
Phạm vi một năm
923,50 ¥ - 2.276,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
436,66 T JPY
Số lượng trung bình
2,05 Tr
Tỷ số P/E
14,23
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 142,15 T | 0,57% |
Chi phí hoạt động | 15,66 T | -10,63% |
Thu nhập ròng | 6,52 T | 21,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,59 | 20,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,41 T | 11,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,10 T | -0,28% |
Tổng tài sản | 802,54 T | 1,07% |
Tổng nợ | 324,56 T | -2,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 477,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,52 T | 21,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1950
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12.054