Trang chủ5480 • TYO
add
Nippon Yakin Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.730,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.720,00 ¥ - 4.795,00 ¥
Phạm vi một năm
3.300,00 ¥ - 5.060,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
74,00 T JPY
Số lượng trung bình
88,67 N
Tỷ số P/E
7,12
Tỷ lệ cổ tức
4,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,54 T | -13,49% |
Chi phí hoạt động | 3,63 T | 9,44% |
Thu nhập ròng | 1,64 T | -26,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,48 | -14,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,26 T | -16,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,48 T | -8,73% |
Tổng tài sản | 216,51 T | -0,48% |
Tổng nợ | 118,03 T | -5,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 T | -26,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 8, 1925
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.095