Trang chủ5519 • TPE
add
Longda Construction & Development Corp
Giá đóng cửa hôm trước
33,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
33,20 NT$ - 33,50 NT$
Phạm vi một năm
27,10 NT$ - 37,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,30 T TWD
Số lượng trung bình
688,27 N
Tỷ số P/E
6,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 995,41 Tr | -61,92% |
Chi phí hoạt động | 169,85 Tr | -32,78% |
Thu nhập ròng | 143,85 Tr | -67,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,45 | -15,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,63 Tr | -68,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,07 T | 114,61% |
Tổng tài sản | 14,78 T | 6,60% |
Tổng nợ | 8,56 T | 5,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 219,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,85 Tr | -67,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 429,94 Tr | -56,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 84,49 Tr | 141,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -600,50 Tr | -7,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -85,28 Tr | -136,63% |
Dòng tiền tự do | 339,84 Tr | -49,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
98