Trang chủ5522 • TPE
add
Farglory Land Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
65,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
65,00 NT$ - 66,20 NT$
Phạm vi một năm
52,90 NT$ - 83,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
50,96 T TWD
Số lượng trung bình
754,12 N
Tỷ số P/E
24,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,70 T | -2,85% |
Chi phí hoạt động | 799,49 Tr | 1,85% |
Thu nhập ròng | 1,82 T | 51,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,88 | 56,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,37 T | 29,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | -76,94% |
Tổng tài sản | 110,75 T | 8,79% |
Tổng nợ | 64,70 T | 15,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 781,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,82 T | 51,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,60 T | 1.479,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -322,45 Tr | -200,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,89 T | -2.538,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -611,52 Tr | -262,19% |
Dòng tiền tự do | 364,16 Tr | 128,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
330