Trang chủ5532 • TYO
add
Realgate Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.175,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.145,00 ¥ - 3.260,00 ¥
Phạm vi một năm
1.025,00 ¥ - 3.580,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,34 T JPY
Số lượng trung bình
100,89 N
Tỷ số P/E
18,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,95 T | 40,31% |
Chi phí hoạt động | 205,00 Tr | 20,59% |
Thu nhập ròng | 576,00 Tr | 364,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,58 | 231,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | 208,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | -24,13% |
Tổng tài sản | 22,13 T | 23,01% |
Tổng nợ | 18,19 T | 20,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 576,00 Tr | 364,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 8, 2009
Trang web
Nhân viên
93