Trang chủ5532 • TYO
add
Realgate Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.372,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.328,00 ¥ - 2.387,00 ¥
Phạm vi một năm
1.025,00 ¥ - 3.580,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,45 T JPY
Số lượng trung bình
60,82 N
Tỷ số P/E
24,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | 10,43% |
Chi phí hoạt động | 158,00 Tr | 3,27% |
Thu nhập ròng | -19,00 Tr | 69,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,16 | 72,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,50 Tr | 65,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 947,00 Tr | -16,19% |
Tổng tài sản | 21,26 T | 33,79% |
Tổng nợ | 17,91 T | 35,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,00 Tr | 69,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 8, 2009
Trang web
Nhân viên
93