Trang chủ5533 • TPE
add
Founding Construction Development Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,10 NT$ - 14,30 NT$
Phạm vi một năm
14,05 NT$ - 20,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,08 T TWD
Số lượng trung bình
168,08 N
Tỷ số P/E
19,06
Tỷ lệ cổ tức
6,99%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,01 Tr | -82,74% |
Chi phí hoạt động | 47,99 Tr | -4,01% |
Thu nhập ròng | 18,30 Tr | -92,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,88 | -58,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,74 Tr | -90,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 T | -19,30% |
Tổng tài sản | 11,67 T | -1,06% |
Tổng nợ | 2,13 T | -2,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 285,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,30 Tr | -92,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -222,74 Tr | -128,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,35 Tr | -75,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -315,64 Tr | 17,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -528,03 Tr | -217,81% |
Dòng tiền tự do | -510,62 Tr | -133,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
475