Trang chủ5534 • TPE
add
Chong Hong Construction Co. Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
79,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
77,80 NT$ - 79,00 NT$
Phạm vi một năm
73,30 NT$ - 111,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,59 T TWD
Số lượng trung bình
738,13 N
Tỷ số P/E
10,57
Tỷ lệ cổ tức
7,07%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
1,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | -40,28% |
Chi phí hoạt động | 116,15 Tr | -29,80% |
Thu nhập ròng | 371,90 Tr | 12,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,94 | 88,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,28 | 12,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 514,84 Tr | 16,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 T | 32,71% |
Tổng tài sản | 49,86 T | 1,49% |
Tổng nợ | 29,89 T | 0,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 290,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 371,90 Tr | 12,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 464,44 Tr | 139,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 996,00 N | -70,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,91 Tr | -93,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 522,35 Tr | 289,08% |
Dòng tiền tự do | -1,37 T | 51,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
113