Trang chủ5537 • TYO
add
AlbaLink Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.330,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.200,00 ¥ - 3.330,00 ¥
Phạm vi một năm
1.621,00 ¥ - 3.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,25 T JPY
Số lượng trung bình
92,68 N
Tỷ số P/E
29,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,15 T | 95,66% |
Chi phí hoạt động | 924,00 Tr | 59,04% |
Thu nhập ròng | 617,00 Tr | 360,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,56 | 135,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 773,50 Tr | 273,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,51 T | 147,84% |
Tổng tài sản | 5,26 T | 98,79% |
Tổng nợ | 3,24 T | 86,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 39,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 48,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 617,00 Tr | 360,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 1, 2011
Trang web
Nhân viên
141