Trang chủ5574 • TYO
add
ABEJA Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.791,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.685,00 ¥ - 2.842,00 ¥
Phạm vi một năm
1.635,00 ¥ - 4.630,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,90 T JPY
Số lượng trung bình
155,08 N
Tỷ số P/E
51,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 T | 55,99% |
Chi phí hoạt động | 485,00 Tr | 23,72% |
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | 114,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,19 | 37,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,00 Tr | 133,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,26 T | 43,00% |
Tổng tài sản | 5,26 T | 18,70% |
Tổng nợ | 567,00 Tr | 32,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | 114,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 9, 2012
Trang web
Nhân viên
133