Trang chủ5580 • TYO
add
Prodelight Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.692,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.658,00 ¥ - 1.690,00 ¥
Phạm vi một năm
735,00 ¥ - 1.977,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,79 T JPY
Số lượng trung bình
8,30 N
Tỷ số P/E
23,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 773,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 317,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 5,95 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 793,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,71 T | — |
Tổng nợ | 758,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 954,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 6, 2008
Trang web
Nhân viên
140