Trang chủ5591 • TYO
add
AVILEN Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.315,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.311,00 ¥ - 1.329,00 ¥
Phạm vi một năm
835,00 ¥ - 1.969,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,12 T JPY
Số lượng trung bình
71,84 N
Tỷ số P/E
40,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 420,00 Tr | 29,23% |
Chi phí hoạt động | 207,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 51,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 12,14 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 575,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,32 T | — |
Tổng nợ | 616,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 705,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 8, 2018
Trang web
Nhân viên
63