Trang chủ5602 • TYO
add
Kurimoto Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.740,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.703,00 ¥ - 1.740,00 ¥
Phạm vi một năm
760,00 ¥ - 2.044,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
110,07 T JPY
Số lượng trung bình
367,63 N
Tỷ số P/E
14,06
Tỷ lệ cổ tức
3,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,02 T | -0,52% |
Chi phí hoạt động | 6,18 T | 2,10% |
Thu nhập ròng | 1,46 T | -5,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,69 | -5,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,99 T | 7,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,81 T | -9,21% |
Tổng tài sản | 147,66 T | 1,42% |
Tổng nợ | 57,23 T | -7,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 T | -5,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 2, 1909
Trang web
Nhân viên
2.182