Trang chủ5603 • TYO
add
Kogi Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.416,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.386,00 ¥ - 1.419,00 ¥
Phạm vi một năm
1.023,00 ¥ - 1.649,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,66 T JPY
Số lượng trung bình
69,98 N
Tỷ số P/E
9,04
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,27 T | -5,10% |
Chi phí hoạt động | 851,00 Tr | 1,92% |
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | -85,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,10 | -84,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 465,75 Tr | -37,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,49 T | -27,13% |
Tổng tài sản | 35,24 T | 5,14% |
Tổng nợ | 16,79 T | 4,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | -85,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1916
Trang web
Nhân viên
752