Trang chủ5617 • TYO
add
WiLLDo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.437,00 ¥
Phạm vi một năm
1.437,00 ¥ - 1.437,00 ¥
Tỷ số P/E
2,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,00 Tr | 15,82% |
Chi phí hoạt động | 120,00 Tr | 2,56% |
Thu nhập ròng | 29,50 Tr | 118,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,12 | 88,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,50 Tr | 106,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 319,00 Tr | 36,32% |
Tổng tài sản | 610,00 Tr | 23,73% |
Tổng nợ | 267,00 Tr | 4,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 343,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,50 Tr | 118,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,00 Tr | 60,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,00 Tr | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,50 Tr | 50,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,00 Tr | 78,38% |
Dòng tiền tự do | 26,44 Tr | 80,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35