Trang chủ5621 • TYO
add
Human Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.815,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.799,00 ¥ - 1.840,00 ¥
Phạm vi một năm
1.118,00 ¥ - 2.683,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,31 T JPY
Số lượng trung bình
32,39 N
Tỷ số P/E
23,33
Tỷ lệ cổ tức
1,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 25,36% |
Chi phí hoạt động | 853,00 Tr | 14,19% |
Thu nhập ròng | 245,00 Tr | 4,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,32 | -16,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 360,00 Tr | 10,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 T | 7,33% |
Tổng tài sản | 6,10 T | 15,15% |
Tổng nợ | 1,33 T | 23,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 245,00 Tr | 4,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 12, 2011
Trang web
Nhân viên
318