Trang chủ5631 • TYO
add
Japan Steel Works Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.904,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.782,00 ¥ - 10.345,00 ¥
Phạm vi một năm
3.866,00 ¥ - 10.475,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
737,02 T JPY
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
35,41
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,48 T | 1,59% |
Chi phí hoạt động | 9,07 T | -7,86% |
Thu nhập ròng | 4,85 T | -23,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,40 | -25,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,51 T | 9,53% |
Tổng tài sản | 412,75 T | 10,06% |
Tổng nợ | 207,88 T | 10,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 204,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,85 T | -23,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
The Japan Steel Works, Ltd. is a steel manufacturer founded in Muroran, Hokkaidō, Japan in 1907. Wikipedia
Ngày thành lập
1 thg 11, 1907
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.283