Trang chủ5632 • TYO
add
Mitsubishi Steel Mfg. Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.849,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.838,00 ¥ - 1.909,00 ¥
Phạm vi một năm
1.208,00 ¥ - 1.986,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,49 T JPY
Số lượng trung bình
85,66 N
Tỷ số P/E
9,44
Tỷ lệ cổ tức
3,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,81 T | 4,67% |
Chi phí hoạt động | 4,01 T | -8,15% |
Thu nhập ròng | 789,00 Tr | 786,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,89 | 751,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,24 T | -21,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,50 T | 0,47% |
Tổng tài sản | 132,13 T | -4,42% |
Tổng nợ | 82,67 T | -8,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 789,00 Tr | 786,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trang web
Nhân viên
3.841