Trang chủ5658 • TYO
add
Nichia Steel Works Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
396,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
394,00 ¥ - 402,00 ¥
Phạm vi một năm
275,00 ¥ - 415,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,70 T JPY
Số lượng trung bình
108,38 N
Tỷ số P/E
22,28
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
1,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,69 T | -0,95% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | -1,55% |
Thu nhập ròng | 534,00 Tr | 90,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,15 | 92,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 844,50 Tr | 7,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,70 T | 6,39% |
Tổng tài sản | 73,89 T | 0,38% |
Tổng nợ | 17,21 T | -5,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 534,00 Tr | 90,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1908
Trang web
Nhân viên
846