Trang chủ5659 • TYO
add
Nippon Seisen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.185,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.175,00 ¥ - 1.201,00 ¥
Phạm vi một năm
1.001,00 ¥ - 1.403,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
37,36 T JPY
Số lượng trung bình
35,99 N
Tỷ số P/E
14,42
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,20 T | -5,29% |
Chi phí hoạt động | 900,00 Tr | -0,11% |
Thu nhập ròng | 587,00 Tr | -24,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,24 | -20,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | -27,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,57 T | 1,99% |
Tổng tài sản | 55,60 T | -0,05% |
Tổng nợ | 13,49 T | -8,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 587,00 Tr | -24,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 6, 1951
Trang web
Nhân viên
846