Trang chủ5699 • TYO
add
Ibokin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.570,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.516,00 ¥ - 1.816,00 ¥
Phạm vi một năm
1.080,00 ¥ - 1.816,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,76 T JPY
Số lượng trung bình
4,25 N
Tỷ số P/E
10,17
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,67 T | 19,43% |
Chi phí hoạt động | 288,00 Tr | 14,29% |
Thu nhập ròng | 250,00 Tr | 117,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,35 | 81,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 341,75 Tr | 47,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 T | 4,11% |
Tổng tài sản | 7,28 T | 18,79% |
Tổng nợ | 2,32 T | 35,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 250,00 Tr | 117,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1984
Trang web
Nhân viên
189