Trang chủ5702 • TYO
add
Daiki Aluminium Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.376,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.347,00 ¥ - 1.402,00 ¥
Phạm vi một năm
804,00 ¥ - 1.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
59,34 T JPY
Số lượng trung bình
223,08 N
Tỷ số P/E
52,03
Tỷ lệ cổ tức
4,04%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,04 T | 7,98% |
Chi phí hoạt động | 2,29 T | 9,00% |
Thu nhập ròng | 857,00 Tr | 802,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,04 | 750,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,22 T | -19,12% |
Tổng tài sản | 172,20 T | 4,80% |
Tổng nợ | 100,00 T | 8,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 857,00 Tr | 802,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 10, 1948
Trang web
Nhân viên
1.292