Trang chủ5706 • TPE
add
Phoenix Tours International, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
50,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,00 NT$ - 51,80 NT$
Phạm vi một năm
42,86 NT$ - 67,05 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,36 T TWD
Số lượng trung bình
170,19 N
Tỷ số P/E
15,33
Tỷ lệ cổ tức
5,11%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 772,18 Tr | -8,20% |
Chi phí hoạt động | 59,53 Tr | -0,27% |
Thu nhập ròng | 116,06 Tr | 7,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,03 | 17,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,50 Tr | -14,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 816,35 Tr | -27,56% |
Tổng tài sản | 3,36 T | -4,14% |
Tổng nợ | 1,45 T | -19,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,06 Tr | 7,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 215,86 Tr | 20,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,76 Tr | 65,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -221,13 Tr | -46,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,06 Tr | 51,76% |
Dòng tiền tự do | -113,87 Tr | 25,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
1.000