Trang chủ5706 • TYO
add
Mitsui Kinzoku Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32.380,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
30.890,00 ¥ - 32.340,00 ¥
Phạm vi một năm
3.255,00 ¥ - 39.600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 NT JPY
Số lượng trung bình
2,64 Tr
Tỷ số P/E
29,04
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,90 T | 0,07% |
Chi phí hoạt động | 16,64 T | -13,65% |
Thu nhập ròng | 30,00 T | 98,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,16 T | 54,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,02 T | -0,88% |
Tổng tài sản | 642,22 T | -4,96% |
Tổng nợ | 270,90 T | -21,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 371,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,00 T | 98,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1950
Trang web
Nhân viên
12.097