Trang chủ5713 • TYO
add
Sumitomo Metal Mining Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.125,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.038,00 ¥ - 9.673,00 ¥
Phạm vi một năm
2.374,50 ¥ - 13.300,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 NT JPY
Số lượng trung bình
7,98 Tr
Tỷ số P/E
26,99
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 467,36 T | 19,02% |
Chi phí hoạt động | 16,57 T | -15,49% |
Thu nhập ròng | 54,25 T | 421,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,94 T | 520,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,65 T | -23,21% |
Tổng tài sản | 3,26 NT | 7,45% |
Tổng nợ | 1,15 NT | 8,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,11 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,25 T | 421,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,42 T | 435,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,73 T | -447,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,63 T | 126,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,90 T | -49,85% |
Dòng tiền tự do | 7,80 T | 110,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1590
Trang web
Nhân viên
7.402