Trang chủ5729 • TYO
add
Nihon Seiko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.470,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.432,00 ¥ - 2.480,00 ¥
Phạm vi một năm
911,25 ¥ - 4.175,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,43 T JPY
Số lượng trung bình
88,43 N
Tỷ số P/E
4,28
Tỷ lệ cổ tức
2,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,65 T | 64,49% |
Chi phí hoạt động | 364,00 Tr | 19,34% |
Thu nhập ròng | 1,01 T | 73,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,51 | 5,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,63 T | 68,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,55 T | 79,70% |
Tổng tài sản | 23,95 T | 26,42% |
Tổng nợ | 8,40 T | 1,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 T | 73,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 1935
Trang web
Nhân viên
261