Trang chủ5757 • TYO
add
CK SAN-ETSU Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.115,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.100,00 ¥ - 4.200,00 ¥
Phạm vi một năm
3.085,00 ¥ - 4.470,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,62 T JPY
Số lượng trung bình
6,68 N
Tỷ số P/E
8,07
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,57 T | 7,43% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 26,54% |
Thu nhập ròng | 168,00 Tr | -93,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,50 | -94,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,74 T | -13,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,35 T | 16,61% |
Tổng tài sản | 96,95 T | 14,92% |
Tổng nợ | 35,84 T | 29,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 168,00 Tr | -93,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
912